THỐNG KÊ TỶ LỆ TRẺ BẠI NÃO TẠI CÁC ĐỊA PHƯƠNG
CPFAV tổng hợp trẻ bại não tại các địa phương theo thời gian thực, trên các tỉnh thành.
| STT | ĐỊA PHƯƠNG | SỐ LƯỢNG | TỶ LỆ |
|---|---|---|---|
1 |
Hà Nội |
609 |
19.54% |
2 |
TP Hồ Chí Minh |
179 |
5.74% |
3 |
Hải Phòng |
56 |
1.80% |
4 |
Đà Nẵng |
37 |
1.19% |
5 |
Cần Thơ |
14 |
0.45% |
6 |
An Giang |
6 |
0.19% |
7 |
Bà Rịa – Vũng Tàu |
21 |
0.67% |
8 |
Bắc Giang |
57 |
1.83% |
9 |
Bắc Kạn |
7 |
0.22% |
10 |
Bạc Liêu |
4 |
0.13% |
11 |
Bắc Ninh |
70 |
2.25% |
12 |
Bến Tre |
1 |
0.03% |
13 |
Bình Định |
20 |
0.64% |
14 |
Bình Dương |
52 |
1.67% |
15 |
Bình Phước |
14 |
0.45% |
16 |
Bình Thuận |
21 |
0.67% |
17 |
Cà Mau |
4 |
0.13% |
18 |
Cao Bằng |
20 |
0.64% |
19 |
Đắk Lắk |
128 |
4.11% |
20 |
Đắk Nông |
22 |
0.71% |
21 |
Điện Biên |
10 |
0.32% |
22 |
Đồng Nai |
47 |
1.51% |
23 |
Đồng Tháp |
6 |
0.19% |
24 |
Gia Lai |
28 |
0.90% |
25 |
Hà Giang |
14 |
0.45% |
26 |
Hà Nam |
76 |
2.44% |
27 |
Hà Tĩnh |
80 |
2.57% |
28 |
Hải Dương |
114 |
3.66% |
29 |
Hậu Giang |
1 |
0.03% |
30 |
Hòa Bình |
47 |
1.51% |
31 |
Hưng Yên |
63 |
2.02% |
32 |
Khánh Hòa |
35 |
1.12% |
33 |
Kiên Giang |
8 |
0.26% |
34 |
Kon Tum |
11 |
0.35% |
35 |
Lai Châu |
7 |
0.22% |
36 |
Lâm Đồng |
20 |
0.64% |
37 |
Lạng Sơn |
36 |
1.15% |
38 |
Lào Cai |
18 |
0.58% |
39 |
Long An |
10 |
0.32% |
40 |
Nam Định |
118 |
3.79% |
41 |
Nghệ An |
182 |
5.84% |
42 |
Ninh Bình |
123 |
3.95% |
43 |
Ninh Thuận |
3 |
0.10% |
44 |
Phú Thọ |
58 |
1.86% |
45 |
Phú Yên |
1 |
0.03% |
46 |
Quảng Bình |
29 |
0.93% |
47 |
Quảng Nam |
48 |
1.54% |
48 |
Quảng Ngãi |
21 |
0.67% |
49 |
Quảng Ninh |
48 |
1.54% |
50 |
Quảng Trị |
41 |
1.32% |
51 |
Sóc Trăng |
4 |
0.13% |
52 |
Sơn La |
37 |
1.19% |
53 |
Tây Ninh |
7 |
0.22% |
54 |
Thái Bình |
105 |
3.37% |
55 |
Thái Nguyên |
58 |
1.86% |
56 |
Thanh Hóa |
122 |
3.91% |
57 |
Thừa Thiên Huế |
14 |
0.45% |
58 |
Tiền Giang |
10 |
0.32% |
59 |
Trà Vinh |
1 |
0.03% |
60 |
Tuyên Quang |
42 |
1.35% |
61 |
Vĩnh Long |
3 |
0.10% |
62 |
Vĩnh Phúc |
45 |
1.44% |
63 |
Yên Bái |
23 |
0.74% |
64 |
Khác |
1 |
0.03% |
TỔNG |
3117 |
100% |
